Xem tất cả

fly out

A2

Rời một nơi bằng máy bay; hoặc chở người hay thứ gì đó ra khỏi một nơi bằng đường hàng không.

Giải thích đơn giản

Rời một nơi bằng máy bay; hoặc đưa người hay vật đi khỏi đó bằng máy bay.

"fly out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rời một nơi bằng máy bay.

2

Chở người hay vật rời khỏi một nơi bằng máy bay.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bay ra khỏi một nơi - nghĩa hoàn toàn rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Rời một nơi bằng máy bay; hoặc đưa người hay vật đi khỏi đó bằng máy bay.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong du lịch và tin tức. Dùng cả như nội động từ ('We fly out on Friday') và ngoại động từ ('They flew out the injured players'). Đặc biệt thường gặp trong báo chí khi nói về quan chức, vận động viên hoặc công nhân được đưa tới hay rời khỏi một nơi.

Cách chia động từ "fly out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fly out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flies out
he/she/it
Quá khứ đơn
flew out
yesterday
Quá khứ phân từ
flown out
have + pp
Dạng -ing
flying out
tiếp diễn

Nghe "fly out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fly out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.