Dần rút ngắn khoảng cách giữa mình với người hoặc vật trong một cuộc đua, cuộc rượt đuổi hoặc sự truy đuổi.
gain on
Dần thu hẹp khoảng cách giữa bạn và người hay vật ở phía trước; tiến gần hơn so với một đối thủ.
Tiến gần hơn tới người hoặc vật đang ở phía trước bạn.
"gain on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến bộ so với một đối thủ trong ngữ cảnh không mang tính vật lý như kinh doanh, bảng xếp hạng thể thao hoặc tranh luận.
Với một thứ nguy hiểm hoặc không thể ngăn lại: tiến ngày càng gần một người đang cố trốn thoát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiến thêm lên trên hoặc hướng về phía người đang ở trước.
Tiến gần hơn tới người hoặc vật đang ở phía trước bạn.
Luôn cần có tân ngữ đi sau. Dùng cả theo nghĩa đen, như trong cuộc đuổi bắt hay cuộc đua, và theo nghĩa bóng, như trong kinh doanh, cạnh tranh hoặc tranh luận. Rất phổ biến trong bình luận thể thao và các ngữ cảnh cạnh tranh. Nó gợi ý một quá trình đang tiến triển, có thể vượt lên hoặc cũng có thể không.
Cách chia động từ "gain on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gain on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gain on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.