Di chuyển hoặc đi lại với tốc độ chậm hơn
slow down
Giảm tốc độ hoặc nhịp độ, hoặc trở nên bớt bận rộn hay bớt hoạt động
Đi chậm hơn, hoặc làm mọi việc với nhịp độ chậm và thoải mái hơn
"slow down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho thứ gì đó di chuyển hoặc tiến triển chậm hơn
Giảm nhịp sống hoặc mức độ hoạt động của bản thân, thường vì lý do sức khỏe hoặc tinh thần
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giảm tốc độ theo hướng đi xuống
Đi chậm hơn, hoặc làm mọi việc với nhịp độ chậm và thoải mái hơn
Một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh. Dùng cho chuyển động thật, tiến độ công việc và như lời khuyên với người sống quá căng thẳng. Có cả dạng ngoại động từ và nội động từ. Dạng ngoại động từ như “slow the car down” rất phổ biến.
Cách chia động từ "slow down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "slow down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "slow down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.