Xem tất cả

let into

B1

Cho ai đó hoặc thứ gì đó được vào một nơi, một tình huống hoặc một mảng thông tin cụ thể.

Giải thích đơn giản

Mở đường cho ai đó đi vào một nơi hoặc nhóm cụ thể.

"let into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cho ai đó vào một không gian vật lý.

2

Chia sẻ thông tin riêng tư hoặc bí mật với ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mở lối cho ai đó đi vào bên trong thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Mở đường cho ai đó đi vào một nơi hoặc nhóm cụ thể.

Mẹo sử dụng

Giới từ "into" chỉ đích đến cụ thể hơn so với "let in". Có thể dùng cho không gian thật, tổ chức, hoặc theo nghĩa bóng là bí mật và kế hoạch. Ở nghĩa bóng thì gần giống "let in on" nhưng ít phổ biến hơn.

Cách chia động từ "let into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
let into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lets into
he/she/it
Quá khứ đơn
let into
yesterday
Quá khứ phân từ
let into
have + pp
Dạng -ing
letting into
tiếp diễn

Nghe "let into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "let into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.