Cho ai đó vào một không gian vật lý.
let into
Cho ai đó hoặc thứ gì đó được vào một nơi, một tình huống hoặc một mảng thông tin cụ thể.
Mở đường cho ai đó đi vào một nơi hoặc nhóm cụ thể.
"let into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chia sẻ thông tin riêng tư hoặc bí mật với ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mở lối cho ai đó đi vào bên trong thứ gì đó.
Mở đường cho ai đó đi vào một nơi hoặc nhóm cụ thể.
Giới từ "into" chỉ đích đến cụ thể hơn so với "let in". Có thể dùng cho không gian thật, tổ chức, hoặc theo nghĩa bóng là bí mật và kế hoạch. Ở nghĩa bóng thì gần giống "let in on" nhưng ít phổ biến hơn.
Cách chia động từ "let into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "let into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "let into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.