Đo một khoảng cách hoặc khu vực bằng cách đi qua nó với những bước có chủ ý và được đếm.
pace out
Đo khoảng cách hoặc diện tích bằng cách đi qua và đếm bước chân; hoặc đi đi lại lại vì lo lắng.
Đo một khoảng không gian bằng cách đi qua và đếm bước; hoặc đi qua đi lại vì bạn căng thẳng.
"pace out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đi qua đi lại nhiều lần, thường vì lo lắng, sốt ruột hoặc suy nghĩ căng thẳng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thực hiện việc gì đó bằng cách bước đo từng bước.
Đo một khoảng không gian bằng cách đi qua và đếm bước; hoặc đi qua đi lại vì bạn căng thẳng.
Có hai cách dùng rõ rệt: nghĩa thực tế/vật lý là đo đạc, và nghĩa đi đi lại lại vì lo lắng (thường không có tân ngữ). Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và Úc so với tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "pace out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pace out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pace out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.