Đi qua một khu vực theo đường chéo, đi tắt so với đường chính.
cut across
Đi tắt bằng cách đi chéo qua thứ gì đó; hoặc ảnh hưởng hoặc áp dụng cho nhiều nhóm khác nhau cùng một lúc.
Băng qua thứ gì đó theo đường chéo để tiết kiệm thời gian, hoặc ảnh hưởng đến nhiều loại người hoặc thứ khác nhau.
"cut across" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ảnh hưởng đến, liên quan đến hoặc áp dụng cho nhiều nhóm, danh mục hoặc lĩnh vực khác nhau cùng một lúc.
Ngắt lời hoặc mâu thuẫn với thứ gì đó đang xảy ra hoặc đang được nói.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cắt (di chuyển) qua thứ gì đó, vượt qua nó theo đường chéo.
Băng qua thứ gì đó theo đường chéo để tiết kiệm thời gian, hoặc ảnh hưởng đến nhiều loại người hoặc thứ khác nhau.
Hai nghĩa khác biệt: một theo nghĩa đen (đi tắt), một theo nghĩa bóng (vượt qua ranh giới hoặc danh mục). Nghĩa bóng phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí.
Cách chia động từ "cut across"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cut across" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cut across" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.