Chuyển tiếp thư từ, hành lý hoặc đồ đạc cho ai đó ở nơi ở mới hoặc điểm đến tiếp theo.
send on
B2
Chuyển tiếp một thứ gì đó như thư từ, hành lý hoặc thông tin cho ai đó ở địa chỉ mới hay điểm đến tiếp theo.
Giải thích đơn giản
Gửi một thứ đến nơi tiếp theo mà ai đó đã chuyển tới, hoặc gửi nó đến trước.
"send on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
(Thể thao) Đưa một cầu thủ dự bị vào sân trong trận đấu.
Mẹo sử dụng
Dùng khi chuyển tiếp thư từ, hành lý hoặc thông tin đến địa chỉ tiếp theo. Cũng dùng trong thể thao khi cho cầu thủ dự bị vào sân.
Cách chia động từ "send on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
send on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sends on
he/she/it
Quá khứ đơn
sent on
yesterday
Quá khứ phân từ
sent on
have + pp
Dạng -ing
sending on
tiếp diễn
Nghe "send on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "send on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.