1
(hàng hải) Hạ buồm bằng cách nới hoặc thả các dây ở góc buồm dưới, để buồm rơi xuống.
Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là hạ buồm bằng cách nới các dây ở góc buồm dưới.
Thả lỏng các góc dưới của buồm để buồm hạ xuống.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(hàng hải) Hạ buồm bằng cách nới hoặc thả các dây ở góc buồm dưới, để buồm rơi xuống.
Thả góc buồm dưới xuống.
Thả lỏng các góc dưới của buồm để buồm hạ xuống.
Chỉ dùng trong hàng hải. 'Clew' là góc dưới của cánh buồm. 'Clew down' là từ trái nghĩa với 'clew up'. Dùng trong thuyền buồm truyền thống, đặc biệt là tàu buồm vuông. Rất hiếm ngoài ngữ cảnh hàng hải.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "clew down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.