Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "clew"

2 cụm động từ dùng động từ này

clew down
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là hạ buồm bằng cách nới các dây ở góc buồm dưới.

clew up
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là kéo các góc dưới của buồm lên phía xà buồm.