Rơi từ trên xuống với số lượng hoặc lượng lớn, như mưa từ trời rơi xuống.
rain down
Rơi hoặc đổ xuống từ trên cao với số lượng lớn, như mưa.
Khi rất nhiều thứ rơi xuống từ bầu trời hoặc từ một nơi cao.
"rain down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trút một lượng lớn thứ gì đó (lời chê, lời khen, cú đánh) lên ai đó một cách liên tiếp.
(Văn học hoặc tôn giáo) Ban xuống dồi dào từ một đấng cao hơn hoặc nguồn thiêng liêng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mưa rơi xuống, rồi mở rộng ra cho bất kỳ loạt thứ gì đổ xuống từ trên cao.
Khi rất nhiều thứ rơi xuống từ bầu trời hoặc từ một nơi cao.
Thường dùng theo nghĩa bóng cho lời chỉ trích, cú đánh, tên lửa hoặc phước lành. Chủ ngữ thường là thứ đang rơi xuống (ví dụ 'blows rained down'), không phải con người. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.
Cách chia động từ "rain down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rain down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rain down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.