Xem tất cả

map out

B1

Lập kế hoạch hoặc mô tả chi tiết điều gì đó, thể hiện rõ mọi giai đoạn, bước đi hoặc đặc điểm theo cách rõ ràng và có tổ chức.

Giải thích đơn giản

Lập một kế hoạch chi tiết cho thấy tất cả các bước cần làm.

"map out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lập kế hoạch hoặc mô tả chi tiết điều gì đó, bao quát mọi giai đoạn hoặc yếu tố.

2

Vẽ hoặc mô tả chi tiết một tuyến đường hay khu vực địa lý thực tế.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vẽ một tấm bản đồ cho thấy vị trí của mọi thứ; nghĩa bóng mở rộng hình ảnh này sang kế hoạch và quy trình.

Thực sự có nghĩa là

Lập một kế hoạch chi tiết cho thấy tất cả các bước cần làm.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh, học thuật và chiến lược. Có thể dùng theo nghĩa đen như vẽ lộ trình hoặc theo nghĩa bóng như vạch ra sự nghiệp. Cả hai dạng tách được đều tự nhiên: 'map it out' và 'map out the strategy'.

Cách chia động từ "map out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
map out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
maps out
he/she/it
Quá khứ đơn
maped out
yesterday
Quá khứ phân từ
maped out
have + pp
Dạng -ing
maping out
tiếp diễn

Nghe "map out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "map out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.