Xem tất cả

loom ahead

B2

Hiện ra ở phía trước trong tương lai hoặc ở đằng xa như một điều lớn lao, đáng sợ hoặc khó tránh khỏi.

Giải thích đơn giản

Có điều gì to lớn và đáng sợ đang đến gần, và bạn khó tránh được nó.

"loom ahead" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hiện ra như một mối đe dọa lớn đang đến gần trong tương lai gần.

2

Bỗng hiện ra rất lớn và rất gần trong không gian thực, nhất là khi tầm nhìn kém.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hiện ra lớn dần và gần hơn khi bạn tiến về phía nó.

Thực sự có nghĩa là

Có điều gì to lớn và đáng sợ đang đến gần, và bạn khó tránh được nó.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong văn viết và lời nói trang trọng. Mang cảm giác báo trước điều xấu. Thường gặp trong báo chí khi nói về khủng hoảng, hạn chót hoặc đối đầu.

Cách chia động từ "loom ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
loom ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looms ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
loomed ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
loomed ahead
have + pp
Dạng -ing
looming ahead
tiếp diễn

Nghe "loom ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "loom ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.