Hiện ra như một mối đe dọa lớn đang đến gần trong tương lai gần.
loom ahead
Hiện ra ở phía trước trong tương lai hoặc ở đằng xa như một điều lớn lao, đáng sợ hoặc khó tránh khỏi.
Có điều gì to lớn và đáng sợ đang đến gần, và bạn khó tránh được nó.
"loom ahead" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bỗng hiện ra rất lớn và rất gần trong không gian thực, nhất là khi tầm nhìn kém.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hiện ra lớn dần và gần hơn khi bạn tiến về phía nó.
Có điều gì to lớn và đáng sợ đang đến gần, và bạn khó tránh được nó.
Chủ yếu dùng trong văn viết và lời nói trang trọng. Mang cảm giác báo trước điều xấu. Thường gặp trong báo chí khi nói về khủng hoảng, hạn chót hoặc đối đầu.
Cách chia động từ "loom ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "loom ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "loom ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.