Xem tất cả

bring away

B2

mang thứ gì đó đi khỏi một nơi, hoặc rời đi với một ấn tượng hay cảm giác nào đó

Giải thích đơn giản

mang thứ gì đó đi, hoặc rời đi với một suy nghĩ nào đó

"bring away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

lấy và mang một thứ gì đó đi khỏi một nơi

2

rút ra một ấn tượng, cảm giác, hoặc bài học nào đó từ một trải nghiệm

Mẹo sử dụng

Nghĩa về ấn tượng phổ biến hơn trong văn phong trang trọng hoặc mang tính suy ngẫm hơn là trong hội thoại.

Cách chia động từ "bring away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings away
he/she/it
Quá khứ đơn
brought away
yesterday
Quá khứ phân từ
brought away
have + pp
Dạng -ing
bringing away
tiếp diễn

Nghe "bring away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.