Bị phá hủy hoặc thiêu rụi hoàn toàn bởi lửa hoặc nhiệt rất mạnh.
burn up
Bị lửa hoặc nhiệt rất mạnh thiêu rụi hoàn toàn; làm ai đó rất tức giận; hoặc (với tàu vũ trụ) bị tan rã do ma sát khi vào khí quyển.
Bị thiêu rụi hoàn toàn, làm ai đó rất tức giận, hoặc tan rã trong khí quyển.
"burn up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm ai đó rất tức giận hoặc khó chịu.
(Với tàu vũ trụ hoặc thiên thạch) bị tan rã do ma sát khi quay lại bầu khí quyển Trái Đất.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cháy lên/cháy hết cho đến khi mọi thứ bị ngọn lửa thiêu sạch.
Bị thiêu rụi hoàn toàn, làm ai đó rất tức giận, hoặc tan rã trong khí quyển.
Nghĩa 'làm ai đó tức giận' phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ thân mật. Nghĩa 'tan rã khi quay lại khí quyển' dùng trong ngữ cảnh khoa học và không gian. Nghĩa đốt cháy theo nghĩa đen được hiểu rất rộng rãi.
Cách chia động từ "burn up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "burn up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "burn up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.