Xem tất cả

duck down

A2

Cúi thấp người hay đầu nhanh chóng, thường là để tránh bị nhìn thấy hoặc bị trúng đòn.

Giải thích đơn giản

Nhanh chóng cúi xuống để thứ gì đó không trúng bạn hoặc để không ai nhìn thấy bạn.

"duck down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhanh chóng cúi đầu hay toàn thân để tránh thứ gì đó bay qua không trung, như bóng hay đạn.

2

Cúi thấp người để tránh bị ai đó nhìn thấy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển xuống như con vịt cúi đầu — hành động hoàn toàn trong suốt.

Thực sự có nghĩa là

Nhanh chóng cúi xuống để thứ gì đó không trúng bạn hoặc để không ai nhìn thấy bạn.

Mẹo sử dụng

Dùng để mô tả phản ứng vật lý nhanh, bản năng. Rất phổ biến trong hành động, quân sự hay ngữ cảnh hàng ngày. Động từ 'duck' đơn độc cũng được dùng rộng rãi; 'down' nhấn mạnh hướng và sự trọn vẹn của chuyển động.

Cách chia động từ "duck down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
duck down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ducks down
he/she/it
Quá khứ đơn
ducked down
yesterday
Quá khứ phân từ
ducked down
have + pp
Dạng -ing
ducking down
tiếp diễn

Nghe "duck down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "duck down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.