Xem tất cả

dance out

B2

Bày tỏ cảm xúc, câu chuyện hoặc ý tưởng qua điệu múa, hoặc rời khỏi nơi nào đó bằng cách nhảy.

Giải thích đơn giản

Thể hiện cảm xúc hoặc câu chuyện bằng cách nhảy, hoặc nhảy múa khi ra khỏi nơi nào đó.

"dance out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bày tỏ hoặc truyền đạt cảm xúc, cốt truyện hoặc ý tưởng qua các động tác nhảy múa.

2

Rời khỏi không gian hoặc sân khấu bằng cách nhảy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhảy ra ngoài hoặc ra khỏi một không gian.

Thực sự có nghĩa là

Thể hiện cảm xúc hoặc câu chuyện bằng cách nhảy, hoặc nhảy múa khi ra khỏi nơi nào đó.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và sân khấu để mô tả việc bày tỏ cốt truyện hoặc cảm xúc qua chuyển động. Cũng có thể theo nghĩa đen là rời đi trong khi đang nhảy, đặc biệt trong môi trường sân khấu hoặc nghi lễ.

Cách chia động từ "dance out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dance out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dances out
he/she/it
Quá khứ đơn
danced out
yesterday
Quá khứ phân từ
danced out
have + pp
Dạng -ing
dancing out
tiếp diễn

Nghe "dance out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dance out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.