Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dance"

2 cụm động từ dùng động từ này

dance around
B1

Di chuyển xung quanh thứ gì đó một cách vui vẻ, hoặc theo nghĩa bóng, tránh giải quyết trực tiếp một chủ đề hoặc vấn đề.

dance out
B2

Bày tỏ cảm xúc, câu chuyện hoặc ý tưởng qua điệu múa, hoặc rời khỏi nơi nào đó bằng cách nhảy.