Di chuyển xung quanh người hoặc đồ vật theo cách vui tươi, năng động.
dance around
Di chuyển xung quanh thứ gì đó một cách vui vẻ, hoặc theo nghĩa bóng, tránh giải quyết trực tiếp một chủ đề hoặc vấn đề.
Tiếp tục di chuyển xung quanh thứ gì đó, hoặc tiếp tục tránh né một chủ đề mà không nói thẳng ra.
"dance around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tránh đề cập trực tiếp đến chủ đề hoặc vấn đề, nói vòng quanh mà không đi thẳng vào điểm mấu chốt.
Di chuyển hoặc hành động xung quanh người hoặc tình huống với sự nhiệt tình lớn hoặc trong nỗ lực làm hài lòng họ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhảy vòng tròn xung quanh ai đó hoặc thứ gì đó.
Tiếp tục di chuyển xung quanh thứ gì đó, hoặc tiếp tục tránh né một chủ đề mà không nói thẳng ra.
Nghĩa bóng rất phổ biến trong hội thoại và báo chí ('dancing around the issue'). Nghĩa đen mô tả chuyển động vật lý. Cả hai nghĩa đều được dùng trong tiếng Anh Anh và Mỹ như nhau.
Cách chia động từ "dance around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dance around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dance around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.