Làm thủ tục khi đến khách sạn, sân bay, bệnh viện hoặc sự kiện.
check in
Làm thủ tục xác nhận mình đã đến ở khách sạn, sân bay hoặc sự kiện, hoặc liên lạc ngắn với ai đó để báo tình hình của mình.
Đến quầy ở khách sạn hoặc sân bay và báo rằng bạn đã đến, hoặc nhanh chóng nói chuyện với ai đó để báo là bạn ổn.
"check in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Liên lạc ngắn với ai đó để báo tình hình của mình hoặc xem họ dạo này thế nào.
Gắn thẻ hoặc chia sẻ vị trí của mình trên một nền tảng mạng xã hội.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh dấu mình là 'đã vào', tức là đã đến nơi và đã được ghi nhận.
Đến quầy ở khách sạn hoặc sân bay và báo rằng bạn đã đến, hoặc nhanh chóng nói chuyện với ai đó để báo là bạn ổn.
Ở nghĩa làm thủ tục, từ này dùng ở khách sạn, sân bay, bệnh viện và sự kiện. Ở nghĩa xã giao ('check in with someone'), nó chỉ việc liên lạc ngắn, thân mật. Rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Mạng xã hội cũng làm phổ biến danh từ 'check-in' để chỉ việc chia sẻ vị trí.
Cách chia động từ "check in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "check in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "check in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.