(Hàng hải) Buộc chắc buồm, dây và cửa khoang của thuyền để chuẩn bị cho bão.
snug down
Làm cho bản thân hoặc một con tàu trở nên an toàn và thoải mái, đặc biệt để chuẩn bị cho thời tiết lạnh hoặc xấu.
Ổn định chỗ ở cho bản thân hoặc một con thuyền sao cho chắc chắn và ấm cúng, nhất là trước thời tiết xấu.
"snug down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho bản thân ấm áp, thoải mái và an toàn, thường là để ngủ đêm hoặc khi trời lạnh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho ấm, chặt và an toàn bằng cách yên vị xuống — nghĩa khá dễ đoán.
Ổn định chỗ ở cho bản thân hoặc một con thuyền sao cho chắc chắn và ấm cúng, nhất là trước thời tiết xấu.
Trong ngữ cảnh hàng hải, 'snug down' nghĩa là buộc chắc dây neo, buồm và đóng kín các cửa trước bão. Trong cách dùng hằng ngày, nó nghĩa là làm cho bản thân ấm áp và thoải mái. Nghĩa hàng hải là nghĩa quen thuộc hơn.
Cách chia động từ "snug down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "snug down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "snug down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.