Xem tất cả

push through

B2

Thành công đưa thứ gì đó được phê duyệt hoặc hoàn thành bất chấp sự kháng cự, hoặc di chuyển vật lý qua đám đông hoặc chướng ngại vật.

Giải thích đơn giản

Làm điều gì đó xảy ra ngay cả khi người khác hoặc thứ gì đó cố gắng ngăn cản, hoặc di chuyển qua thứ gì đó bằng cách đẩy.

"push through" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa luật, đề xuất hoặc quyết định được phê duyệt hoặc hoàn thành bất chấp sự phản đối.

2

Di chuyển qua đám đông, không gian hoặc chướng ngại vật bằng cách đẩy.

3

Tiếp tục và hoàn thành nhiệm vụ hoặc giai đoạn khó khăn bất chấp gian khổ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy thứ gì đó hoặc ai đó để họ đi qua lỗ mở hoặc chướng ngại vật.

Thực sự có nghĩa là

Làm điều gì đó xảy ra ngay cả khi người khác hoặc thứ gì đó cố gắng ngăn cản, hoặc di chuyển qua thứ gì đó bằng cách đẩy.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí chính trị và kinh doanh khi mô tả luật pháp, quyết định hoặc cải cách được thông qua bất chấp sự phản đối. Cũng dùng theo nghĩa vật lý.

Cách chia động từ "push through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
push through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pushes through
he/she/it
Quá khứ đơn
pushed through
yesterday
Quá khứ phân từ
pushed through
have + pp
Dạng -ing
pushing through
tiếp diễn

Nghe "push through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "push through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.