Xem tất cả

walk around

A2

Đi bộ trong một khu vực hoặc quanh một nơi; cũng có nghĩa là né tránh việc xử lý trực tiếp một vấn đề.

Giải thích đơn giản

Đi bộ qua hoặc quanh một nơi; hoặc né tránh một vấn đề thay vì giải quyết nó.

"walk around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi bộ qua hoặc quanh một khu vực, thường để khám phá hoặc ngắm nhìn mọi thứ.

2

Đi vòng qua một vật hoặc chướng ngại vật để tránh nó.

3

Tránh đối mặt hoặc xử lý trực tiếp một vấn đề khó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi bộ ở khu vực quanh thứ gì đó - phần lớn khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Đi bộ qua hoặc quanh một nơi; hoặc né tránh một vấn đề thay vì giải quyết nó.

Mẹo sử dụng

Ở nghĩa đen, rất thường dùng để miêu tả việc di chuyển quanh một nơi. Nghĩa bóng ('walk around a problem') ít phổ biến hơn và hơi trang trọng hơn. Cũng có thể miêu tả cách ai đó di chuyển ('walking around in circles').

Cách chia động từ "walk around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
walk around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
walks around
he/she/it
Quá khứ đơn
walked around
yesterday
Quá khứ phân từ
walked around
have + pp
Dạng -ing
walking around
tiếp diễn

Nghe "walk around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "walk around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.