Xem tất cả

walk behind

A2

Đi bộ ở vị trí phía sau một người hoặc một nhóm.

Giải thích đơn giản

Đi ở phía sau lưng người khác.

"walk behind" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi bộ ở vị trí phía sau hoặc theo sau một người hay một nhóm.

2

Đi phía sau ai đó như dấu hiệu của sự kính trọng hoặc địa vị thấp hơn, nhất là trong các đoàn rước trang trọng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi trong khoảng phía sau ai đó - hoàn toàn dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Đi ở phía sau lưng người khác.

Mẹo sử dụng

Hầu như chỉ là nghĩa đen và khá rõ. Đôi khi dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc lịch sử, nơi việc đi phía sau ai đó mang ý nghĩa biểu tượng (ví dụ thể hiện địa vị thấp hơn hoặc sự kính trọng trong một số truyền thống).

Cách chia động từ "walk behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
walk behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
walks behind
he/she/it
Quá khứ đơn
walked behind
yesterday
Quá khứ phân từ
walked behind
have + pp
Dạng -ing
walking behind
tiếp diễn

Nghe "walk behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "walk behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.