Đi bộ ở vị trí phía sau hoặc theo sau một người hay một nhóm.
walk behind
Đi bộ ở vị trí phía sau một người hoặc một nhóm.
Đi ở phía sau lưng người khác.
"walk behind" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đi phía sau ai đó như dấu hiệu của sự kính trọng hoặc địa vị thấp hơn, nhất là trong các đoàn rước trang trọng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi trong khoảng phía sau ai đó - hoàn toàn dễ hiểu.
Đi ở phía sau lưng người khác.
Hầu như chỉ là nghĩa đen và khá rõ. Đôi khi dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc lịch sử, nơi việc đi phía sau ai đó mang ý nghĩa biểu tượng (ví dụ thể hiện địa vị thấp hơn hoặc sự kính trọng trong một số truyền thống).
Cách chia động từ "walk behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "walk behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "walk behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.