Lùi ra xa khỏi thứ gì đó về mặt thể chất, nhất là đến khoảng cách an toàn hơn.
stand back
Lùi ra xa khỏi thứ gì đó, hoặc tách mình ra về mặt tinh thần để nhìn mọi việc rõ hơn và toàn diện hơn.
Lùi xa hơn khỏi thứ gì đó, hoặc dừng lại để nhìn tổng thể vấn đề.
"stand back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tách mình ra về mặt tinh thần khỏi một tình huống để nhìn nó rõ ràng hoặc khách quan hơn.
(Với tòa nhà hoặc địa điểm) nằm cách đường hoặc công trình khác một khoảng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lùi người ra xa khỏi thứ gì đó về mặt thể chất.
Lùi xa hơn khỏi thứ gì đó, hoặc dừng lại để nhìn tổng thể vấn đề.
Rất hay dùng như một mệnh lệnh (ví dụ: 'Stand back!'). Nghĩa bóng là lùi lại để có góc nhìn rõ hơn cũng rất phổ biến trong công việc và khi suy ngẫm.
Cách chia động từ "stand back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stand back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.