Di chuyển bằng cách lăn qua nhiều hướng khác nhau.
roll around
Di chuyển bằng cách lăn theo nhiều hướng, cười dữ dội đến mức không kiểm soát được, hoặc (với một thời điểm hay sự kiện) lại đến theo chu kỳ quen thuộc.
Lăn theo nhiều hướng, hoặc dùng để nói rằng một thời điểm lặp lại như Giáng sinh lại đến.
"roll around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Với một thời điểm, ngày tháng, hoặc sự kiện lặp lại) lại đến như một phần của chu kỳ quen thuộc.
Cười quá mạnh đến mức cơ thể cử động mất kiểm soát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lăn theo kiểu vòng tròn hoặc không theo hướng rõ ràng; nghĩa đen này khá dễ hiểu.
Lăn theo nhiều hướng, hoặc dùng để nói rằng một thời điểm lặp lại như Giáng sinh lại đến.
Nghĩa chỉ thời gian ('when summer rolls around') rất phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Nghĩa chỉ tiếng cười mang tính thân mật và rất sinh động. Nghĩa vật lý thường gặp khi miêu tả động vật, trẻ em, hoặc các môn thể thao như vật và thể dục dụng cụ.
Cách chia động từ "roll around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "roll around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roll around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.