Xem tất cả

bed down

B2

Ổn định xuống để ngủ, đặc biệt ở nơi tạm thời hay được ứng phó; hoặc thích nghi dần với môi trường hay thói quen mới.

Giải thích đơn giản

Tìm chỗ để ngủ, ngay cả khi đó không phải là giường thực sự; hoặc dần cảm thấy thoải mái với điều gì đó mới.

"bed down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ổn định xuống để ngủ, đặc biệt ở nơi tạm thời hay không quen thuộc.

2

Của hệ thống mới, chính sách hay thỏa thuận: trở nên ổn định và hiệu quả sau giai đoạn thích nghi ban đầu.

3

Of a system, policy, or process: to become settled, established, and functioning smoothly after a period of change.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xuống giường — rõ nghĩa theo nghĩa vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Tìm chỗ để ngủ, ngay cả khi đó không phải là giường thực sự; hoặc dần cảm thấy thoải mái với điều gì đó mới.

Mẹo sử dụng

Cả hai nghĩa đều phổ biến. Nghĩa thích nghi thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và tổ chức.

Cách chia động từ "bed down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bed down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
beds down
he/she/it
Quá khứ đơn
beded down
yesterday
Quá khứ phân từ
beded down
have + pp
Dạng -ing
beding down
tiếp diễn

Nghe "bed down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bed down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.