Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bed"

3 cụm động từ dùng động từ này

bed down
B2

Ổn định xuống để ngủ, đặc biệt ở nơi tạm thời hay được ứng phó; hoặc thích nghi dần với môi trường hay thói quen mới.

bed in
B2

Trải qua giai đoạn thích nghi để thứ gì đó mới — hệ thống, cơ chế hay người mới — hoạt động trơn tru.

bed out
C1

Chuyển cây non từ nhà kính hoặc trong nhà ra hoa viên ngoài trời hay luống hoa.