Của bộ phận cơ khí, hệ thống hay nhân viên mới: thích nghi và trở nên quen thuộc hơn hay hiệu quả hơn qua sử dụng hay thực hành.
bed in
Trải qua giai đoạn thích nghi để thứ gì đó mới — hệ thống, cơ chế hay người mới — hoạt động trơn tru.
Cần thời gian để thứ mới thực sự hoạt động tốt — như thiết bị mới cần được dùng một chút trước khi hoạt động hoàn hảo.
"bed in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Of a person or policy: to adjust to and become established in a new role or environment.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt thứ gì đó vào trong giường — thứ gì đó ổn định vào vị trí của nó.
Cần thời gian để thứ mới thực sự hoạt động tốt — như thiết bị mới cần được dùng một chút trước khi hoạt động hoàn hảo.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Dùng cho bộ phận cơ khí, nhân viên mới, chính sách hay phần mềm.
Cách chia động từ "bed in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bed in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bed in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.