Xem tất cả

lay on

B2

Cung cấp hoặc sắp xếp thứ gì đó cho người khác, thường là đồ ăn, phương tiện đi lại hoặc giải trí.

Giải thích đơn giản

Chuẩn bị sẵn một thứ gì đó để người khác dùng hoặc tận hưởng.

"lay on" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cung cấp hoặc sắp xếp thứ gì đó cho mọi người, đặc biệt là đồ ăn, thức uống hoặc phương tiện đi lại.

2

Tấn công ai đó bằng thân thể; đánh họ.

3

Phủ hoặc bôi một chất lên bề mặt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một thứ gì đó lên trên hoặc trước mặt mọi người.

Thực sự có nghĩa là

Chuẩn bị sẵn một thứ gì đó để người khác dùng hoặc tận hưởng.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là Anh-Anh ở nghĩa "cung cấp/sắp xếp". Thường dùng trong ngữ cảnh tiếp đãi (đồ ăn, thức uống) hoặc tổ chức sự kiện (phương tiện, giải trí). Trong Anh-Mỹ thân mật, nó cũng có thể có nghĩa là đánh ai đó hoặc bôi một thứ gì đó lên bề mặt.

Cách chia động từ "lay on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lay on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lays on
he/she/it
Quá khứ đơn
laid on
yesterday
Quá khứ phân từ
laid on
have + pp
Dạng -ing
laying on
tiếp diễn

Nghe "lay on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lay on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.