Xem tất cả

run against

B2

đâm vào thứ gì đó, hoặc vướng xung đột với một quy định, giới hạn, hay sự phản đối

Giải thích đơn giản

đâm vào thứ gì đó hoặc gặp một vấn đề hay quy định cản bạn

"run against" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đâm vào hoặc va vào thứ gì đó khi đang chạy hoặc di chuyển

2

xung đột với một quy định, giới hạn, hoặc lực lượng đối lập

Mẹo sử dụng

Nghĩa va chạm thật sự ít phổ biến hơn 'run into'. Nghĩa bóng xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, thực tế và chính trị.

Cách chia động từ "run against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs against
he/she/it
Quá khứ đơn
ran against
yesterday
Quá khứ phân từ
run against
have + pp
Dạng -ing
running against
tiếp diễn

Nghe "run against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.