Xem tất cả

buzz about

B1

Di chuyển xung quanh một cách bận rộn, đầy năng lượng; hoặc để tin đồn và sự hào hứng lan ra khắp nơi.

Giải thích đơn giản

Di chuyển bận rộn như ong, hoặc để tin tức hay sự hào hứng lan nhanh trong mọi người.

"buzz about" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển qua lại một cách bận rộn và đầy năng lượng, đi từ chỗ này sang chỗ khác.

2

Dùng cho tin đồn, tin tức hoặc sự hào hứng: lan nhanh và rộng giữa mọi người.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển quanh như một con ong vo ve: nhanh, bận rộn và theo mọi hướng.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển bận rộn như ong, hoặc để tin tức hay sự hào hứng lan nhanh trong mọi người.

Mẹo sử dụng

Có thể chỉ sự di chuyển thật của người ta hoặc sự lan truyền mang tính ẩn dụ của tin đồn, chuyện ngồi lê đôi mách hay sự hào hứng. Nghĩa 'tin đồn lan ra' rất phổ biến trong báo chí.

Cách chia động từ "buzz about"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buzz about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buzzes about
he/she/it
Quá khứ đơn
buzzed about
yesterday
Quá khứ phân từ
buzzed about
have + pp
Dạng -ing
buzzing about
tiếp diễn

Nghe "buzz about" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buzz about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.