Di chuyển qua lại một cách bận rộn và đầy năng lượng, đi từ chỗ này sang chỗ khác.
buzz about
Di chuyển xung quanh một cách bận rộn, đầy năng lượng; hoặc để tin đồn và sự hào hứng lan ra khắp nơi.
Di chuyển bận rộn như ong, hoặc để tin tức hay sự hào hứng lan nhanh trong mọi người.
"buzz about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho tin đồn, tin tức hoặc sự hào hứng: lan nhanh và rộng giữa mọi người.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển quanh như một con ong vo ve: nhanh, bận rộn và theo mọi hướng.
Di chuyển bận rộn như ong, hoặc để tin tức hay sự hào hứng lan nhanh trong mọi người.
Có thể chỉ sự di chuyển thật của người ta hoặc sự lan truyền mang tính ẩn dụ của tin đồn, chuyện ngồi lê đôi mách hay sự hào hứng. Nghĩa 'tin đồn lan ra' rất phổ biến trong báo chí.
Cách chia động từ "buzz about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buzz about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buzz about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.