Cụm động từ bắt đầu bằng "buzz"
4 cụm động từ dùng động từ này
buzz about
B1
Di chuyển xung quanh một cách bận rộn, đầy năng lượng; hoặc để tin đồn và sự hào hứng lan ra khắp nơi.
buzz in
A2
Cho ai đó vào một tòa nhà bằng cách bấm nút điện tử để mở khóa cửa.
buzz off
B1
Một cách nói thân mật và khá thô để bảo ai đó đi đi hoặc đừng làm phiền bạn nữa.
buzz up
B1
Liên lạc với ai đó ở tầng trên qua bộ đàm, hoặc làm ai đó thấy đầy năng lượng và phấn khích.