Xem tất cả

march past

B2

Đi bước đều ngang qua ai đó hoặc cái gì đó theo cách trang trọng, kiểu quân đội hoặc rất kỷ luật, nhất là trong một cuộc diễu hành nghi lễ.

Giải thích đơn giản

Đi ngang qua ai đó một cách trang trọng và tự hào, như lính trong lễ duyệt binh.

"march past" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi ngang qua một người hoặc địa điểm trong đoàn diễu hành trang trọng hoặc quân sự.

2

Lướt qua nhanh hoặc lần lượt đi qua, thường dùng theo nghĩa bóng với hình ảnh hoặc ký ức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi bước đều và đi ngang qua một điểm cố định; nghĩa này khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Đi ngang qua ai đó một cách trang trọng và tự hào, như lính trong lễ duyệt binh.

Mẹo sử dụng

Thường gặp nhất trong ngữ cảnh quân sự và nghi lễ. Cũng dùng như danh từ: 'the march-past'. Có thể dùng nghĩa bóng để mô tả một loạt thứ lướt qua rất nhanh.

Cách chia động từ "march past"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
march past
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
marches past
he/she/it
Quá khứ đơn
marched past
yesterday
Quá khứ phân từ
marched past
have + pp
Dạng -ing
marching past
tiếp diễn

Nghe "march past" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "march past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.