Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "march"

2 cụm động từ dùng động từ này

march on
B1

Tiếp tục tiến lên đều đặn và không thể ngăn lại; hoặc đi thành đoàn về phía một địa điểm để biểu tình hay theo đội hình quân sự.

march past
B2

Đi bước đều ngang qua ai đó hoặc cái gì đó theo cách trang trọng, kiểu quân đội hoặc rất kỷ luật, nhất là trong một cuộc diễu hành nghi lễ.