Ném một thứ trở lại nơi hoặc cho người mà nó đến từ đó.
throw back
Ném trả lại một thứ; khiến ai đó nhớ mạnh về quá khứ; hoặc bộc lộ một đặc điểm di truyền từ tổ tiên xa.
Ném một thứ trở lại nơi nó đến; hoặc khi điều gì đó làm bạn nhớ về quá khứ, hay khi một đứa trẻ giống một tổ tiên xa.
"throw back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khiến ai đó nhớ rất mạnh về quá khứ; gợi lên cảm giác rõ rệt về một thời đã qua.
(Di truyền học/thân mật) Mang một đặc điểm giống tổ tiên xa hơn là giống cha mẹ; một trường hợp 'throwback'.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ném một thứ trở lại theo hướng nó đã đến.
Ném một thứ trở lại nơi nó đến; hoặc khi điều gì đó làm bạn nhớ về quá khứ, hay khi một đứa trẻ giống một tổ tiên xa.
Có vài cách dùng khác nhau: (1) ném trả lại về mặt vật lý, (2) 'throwback' như danh từ hoặc tính từ để chỉ thứ gợi nhớ quá khứ (rất phổ biến trên mạng xã hội, ví dụ #throwback), (3) di truyền học: một người hay con vật giống tổ tiên xa. Dạng bị động 'be thrown back on' nghĩa là bị buộc phải dựa vào thứ gì đó.
Cách chia động từ "throw back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "throw back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "throw back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.