Xem tất cả

make after

C1

Đuổi theo hoặc truy đuổi ai đó hoặc thứ gì đó; nhanh chóng đi theo hướng của người đang rời đi hoặc bỏ chạy.

Giải thích đơn giản

Chạy hoặc đi nhanh theo ai đó đang đi xa dần để cố bắt kịp họ.

"make after" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đuổi theo hoặc truy đuổi người đang rời đi, đặc biệt với sự gấp gáp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Make' theo nghĩa cũ là di chuyển hoặc đi; 'after' chỉ việc theo phía sau. Nghĩa thì khá rõ nhưng cấu trúc đã cổ.

Thực sự có nghĩa là

Chạy hoặc đi nhanh theo ai đó đang đi xa dần để cố bắt kịp họ.

Mẹo sử dụng

Mang tính cổ hoặc văn chương trong tiếng Anh hiện đại; hiếm khi dùng trong lời nói hằng ngày ngày nay. Gặp nhiều hơn trong văn học cũ và văn viết trang trọng. Trong lời nói hiện đại, 'go after', 'chase' hoặc 'run after' tự nhiên hơn nhiều. Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc mô tả truy đuổi mang tính trang trọng.

Cách chia động từ "make after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
make after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes after
he/she/it
Quá khứ đơn
made after
yesterday
Quá khứ phân từ
made after
have + pp
Dạng -ing
making after
tiếp diễn

Nghe "make after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "make after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.