Đuổi theo hoặc truy đuổi người đang rời đi, đặc biệt với sự gấp gáp.
make after
Đuổi theo hoặc truy đuổi ai đó hoặc thứ gì đó; nhanh chóng đi theo hướng của người đang rời đi hoặc bỏ chạy.
Chạy hoặc đi nhanh theo ai đó đang đi xa dần để cố bắt kịp họ.
"make after" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Make' theo nghĩa cũ là di chuyển hoặc đi; 'after' chỉ việc theo phía sau. Nghĩa thì khá rõ nhưng cấu trúc đã cổ.
Chạy hoặc đi nhanh theo ai đó đang đi xa dần để cố bắt kịp họ.
Mang tính cổ hoặc văn chương trong tiếng Anh hiện đại; hiếm khi dùng trong lời nói hằng ngày ngày nay. Gặp nhiều hơn trong văn học cũ và văn viết trang trọng. Trong lời nói hiện đại, 'go after', 'chase' hoặc 'run after' tự nhiên hơn nhiều. Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc mô tả truy đuổi mang tính trang trọng.
Cách chia động từ "make after"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "make after" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "make after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.