Xem tất cả

whistle past

B2

Lướt qua rất nhanh, thường kèm theo tiếng rít hoặc tiếng huýt, hoặc suýt tránh được điều nguy hiểm.

Giải thích đơn giản

Đi vụt qua rất nhanh, đôi khi có tiếng rít cao, hoặc chỉ vừa đủ tránh được nguy hiểm.

"whistle past" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi vụt qua với tốc độ cao, thường tạo ra tiếng huýt.

2

Suýt tránh được điều nguy hiểm hoặc vẫn tiếp tục dù rủi ro đã quá rõ, đặc biệt trong cụm 'whistle past the graveyard'.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi vụt qua trong khi phát ra tiếng huýt, như viên đạn hay mũi tên khi bay trong không khí.

Thực sự có nghĩa là

Đi vụt qua rất nhanh, đôi khi có tiếng rít cao, hoặc chỉ vừa đủ tránh được nguy hiểm.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen, nói về vật di chuyển nhanh, và nghĩa bóng, nói về việc suýt gặp nguy hiểm. Cụm 'whistle past the graveyard' là một thành ngữ riêng, nghĩa là phớt lờ nguy hiểm hoặc huýt sáo để tự lấy can đảm.

Cách chia động từ "whistle past"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
whistle past
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
whistles past
he/she/it
Quá khứ đơn
whistled past
yesterday
Quá khứ phân từ
whistled past
have + pp
Dạng -ing
whistling past
tiếp diễn

Nghe "whistle past" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "whistle past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.