Đi vụt qua với tốc độ cao, thường tạo ra tiếng huýt.
whistle past
Lướt qua rất nhanh, thường kèm theo tiếng rít hoặc tiếng huýt, hoặc suýt tránh được điều nguy hiểm.
Đi vụt qua rất nhanh, đôi khi có tiếng rít cao, hoặc chỉ vừa đủ tránh được nguy hiểm.
"whistle past" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Suýt tránh được điều nguy hiểm hoặc vẫn tiếp tục dù rủi ro đã quá rõ, đặc biệt trong cụm 'whistle past the graveyard'.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi vụt qua trong khi phát ra tiếng huýt, như viên đạn hay mũi tên khi bay trong không khí.
Đi vụt qua rất nhanh, đôi khi có tiếng rít cao, hoặc chỉ vừa đủ tránh được nguy hiểm.
Dùng cả theo nghĩa đen, nói về vật di chuyển nhanh, và nghĩa bóng, nói về việc suýt gặp nguy hiểm. Cụm 'whistle past the graveyard' là một thành ngữ riêng, nghĩa là phớt lờ nguy hiểm hoặc huýt sáo để tự lấy can đảm.
Cách chia động từ "whistle past"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "whistle past" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "whistle past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.