Với đường thủy, cảng hoặc kênh: bị bồi lấp hoặc đầy dần bởi phù sa và trầm tích theo thời gian.
silt up
Bị bồi lấp hoặc đầy phù sa, cặn hoặc cát mịn, thường ở đường thủy.
Khi bùn và cát dần lấp đầy sông, cảng hoặc kênh rạch khiến nước không chảy tốt nữa.
"silt up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho một đường thủy bị bồi lấp bởi phù sa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phù sa (cát mịn và bùn) dâng lên để lấp đầy một khoảng trống — quá trình trầm tích tích tụ.
Khi bùn và cát dần lấp đầy sông, cảng hoặc kênh rạch khiến nước không chảy tốt nữa.
Chủ yếu dùng trong các bối cảnh địa lý, môi trường và kỹ thuật. Thường nói về sông, cảng, kênh đào và hồ chứa. Có thể dùng như ngoại động từ ('Silt has silted up the harbor') hoặc nội động từ ('The river silted up'). Phổ biến hơn trong Anh-Anh.
Cách chia động từ "silt up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "silt up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "silt up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.