Xem tất cả

silt up

C1

Bị bồi lấp hoặc đầy phù sa, cặn hoặc cát mịn, thường ở đường thủy.

Giải thích đơn giản

Khi bùn và cát dần lấp đầy sông, cảng hoặc kênh rạch khiến nước không chảy tốt nữa.

"silt up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với đường thủy, cảng hoặc kênh: bị bồi lấp hoặc đầy dần bởi phù sa và trầm tích theo thời gian.

2

Làm cho một đường thủy bị bồi lấp bởi phù sa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phù sa (cát mịn và bùn) dâng lên để lấp đầy một khoảng trống — quá trình trầm tích tích tụ.

Thực sự có nghĩa là

Khi bùn và cát dần lấp đầy sông, cảng hoặc kênh rạch khiến nước không chảy tốt nữa.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong các bối cảnh địa lý, môi trường và kỹ thuật. Thường nói về sông, cảng, kênh đào và hồ chứa. Có thể dùng như ngoại động từ ('Silt has silted up the harbor') hoặc nội động từ ('The river silted up'). Phổ biến hơn trong Anh-Anh.

Cách chia động từ "silt up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
silt up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
silts up
he/she/it
Quá khứ đơn
silted up
yesterday
Quá khứ phân từ
silted up
have + pp
Dạng -ing
silting up
tiếp diễn

Nghe "silt up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "silt up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.