phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"silt"
1 cụm động từ dùng động từ này
silt up
C1
Bị bồi lấp hoặc đầy phù sa, cặn hoặc cát mịn, thường ở đường thủy.