Xem tất cả

rear back

B2

Lùi mạnh và đột ngột ra phía sau, thường vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc ghê sợ; dùng cho người, động vật và xe cộ.

Giải thích đơn giản

Đột nhiên ngả người hoặc đầu nhanh ra phía sau, thường vì bạn ngạc nhiên hoặc sợ.

"rear back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột ngột giật mạnh phần thân trên hoặc đầu ra phía sau vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc ghê sợ.

2

(Về ngựa hoặc động vật) Kéo mạnh đầu và phần thân trên ra phía sau.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển phần sau của cơ thể hoặc vật ra phía sau, như chuyển động của ngựa.

Thực sự có nghĩa là

Đột nhiên ngả người hoặc đầu nhanh ra phía sau, thường vì bạn ngạc nhiên hoặc sợ.

Mẹo sử dụng

Dùng cho cả người và động vật. Khi nói về ngựa, nó mô tả một chuyển động cụ thể khi con ngựa kéo đầu và cổ ra sau. Trong ngữ cảnh con người, nó thường gắn với cú sốc, sự ngạc nhiên hoặc phản ứng cảm xúc mạnh.

Cách chia động từ "rear back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rear back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rears back
he/she/it
Quá khứ đơn
reared back
yesterday
Quá khứ phân từ
reared back
have + pp
Dạng -ing
rearing back
tiếp diễn

Nghe "rear back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rear back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.