Đột ngột giật mạnh phần thân trên hoặc đầu ra phía sau vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc ghê sợ.
rear back
Lùi mạnh và đột ngột ra phía sau, thường vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc ghê sợ; dùng cho người, động vật và xe cộ.
Đột nhiên ngả người hoặc đầu nhanh ra phía sau, thường vì bạn ngạc nhiên hoặc sợ.
"rear back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về ngựa hoặc động vật) Kéo mạnh đầu và phần thân trên ra phía sau.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển phần sau của cơ thể hoặc vật ra phía sau, như chuyển động của ngựa.
Đột nhiên ngả người hoặc đầu nhanh ra phía sau, thường vì bạn ngạc nhiên hoặc sợ.
Dùng cho cả người và động vật. Khi nói về ngựa, nó mô tả một chuyển động cụ thể khi con ngựa kéo đầu và cổ ra sau. Trong ngữ cảnh con người, nó thường gắn với cú sốc, sự ngạc nhiên hoặc phản ứng cảm xúc mạnh.
Cách chia động từ "rear back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rear back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rear back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.