Xem tất cả

swell out

B2

Phồng ra hoặc cong ra ngoài theo dạng tròn đầy, như khi gió làm căng cánh buồm hoặc vải phồng lên.

Giải thích đơn giản

Đẩy ra ngoài và trở nên tròn hơn hoặc to hơn, như cánh buồm căng gió.

"swell out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phồng ra hoặc cong ra ngoài một cách tròn đầy, mượt mà, đặc biệt khi nói về vải hoặc cánh buồm căng gió.

2

Trở nên phồng hoặc căng ra phía ngoài, dùng cho một cấu trúc vật lý hoặc bộ phận cơ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phồng theo hướng ra ngoài, nở ra xa khỏi điểm trung tâm.

Thực sự có nghĩa là

Đẩy ra ngoài và trở nên tròn hơn hoặc to hơn, như cánh buồm căng gió.

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho sự phồng ra của vật không phải cơ thể, như buồm, vải, tường, hơn là sưng về y khoa (trường hợp đó thường dùng 'swell up'). Từ này có sắc thái hơi văn chương hoặc miêu tả. Không quá phổ biến trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "swell out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
swell out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
swells out
he/she/it
Quá khứ đơn
swelled out
yesterday
Quá khứ phân từ
swelled out
have + pp
Dạng -ing
swelling out
tiếp diễn

Nghe "swell out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "swell out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.