Phồng ra hoặc cong ra ngoài một cách tròn đầy, mượt mà, đặc biệt khi nói về vải hoặc cánh buồm căng gió.
swell out
Phồng ra hoặc cong ra ngoài theo dạng tròn đầy, như khi gió làm căng cánh buồm hoặc vải phồng lên.
Đẩy ra ngoài và trở nên tròn hơn hoặc to hơn, như cánh buồm căng gió.
"swell out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên phồng hoặc căng ra phía ngoài, dùng cho một cấu trúc vật lý hoặc bộ phận cơ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phồng theo hướng ra ngoài, nở ra xa khỏi điểm trung tâm.
Đẩy ra ngoài và trở nên tròn hơn hoặc to hơn, như cánh buồm căng gió.
Thường dùng cho sự phồng ra của vật không phải cơ thể, như buồm, vải, tường, hơn là sưng về y khoa (trường hợp đó thường dùng 'swell up'). Từ này có sắc thái hơi văn chương hoặc miêu tả. Không quá phổ biến trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "swell out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swell out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swell out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.