Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "swell"

2 cụm động từ dùng động từ này

swell out
B2

Phồng ra hoặc cong ra ngoài theo dạng tròn đầy, như khi gió làm căng cánh buồm hoặc vải phồng lên.

swell up
B1

Bị sưng, to lên hoặc viêm, đặc biệt là một bộ phận cơ thể sau chấn thương hoặc bệnh tật.