Dùng cho bộ phận cơ thể: trở nên to hơn, viêm và đôi khi đau do chấn thương, nhiễm trùng hoặc vấn đề y tế.
swell up
Bị sưng, to lên hoặc viêm, đặc biệt là một bộ phận cơ thể sau chấn thương hoặc bệnh tật.
To lên và phồng lên, như khi bạn bị đau và chỗ bị thương trở nên to và nhức.
"swell up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho cảm xúc hoặc tình cảm: bỗng trở nên mạnh hơn và dữ dội hơn.
Dùng cho đám đông, con sông hoặc một nhóm: tăng nhanh về quy mô.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sưng lên theo hướng lên trên, to hơn và thường nổi cao hơn bề mặt bình thường.
To lên và phồng lên, như khi bạn bị đau và chỗ bị thương trở nên to và nhức.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh y tế và đời sống hằng ngày khi mô tả cơ thể bị viêm hoặc sưng. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho cảm xúc (như niềm tự hào, tình yêu) hoặc nhóm người tăng về số lượng. Đây là một phrasal verb khá dễ hiểu vì nghĩa rất gần với động từ gốc.
Cách chia động từ "swell up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swell up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swell up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.