Ngã hoặc sụp xuống theo kiểu lăn nhào, mất kiểm soát, nhất là từ trên cao.
tumble down
Ngã hoặc sụp đổ một cách lăn nhào, mất kiểm soát, thường vỡ ra từng mảnh.
Đổ hoặc ngã xuống một cách lộn xộn, mất kiểm soát, như tường vụn ra hay người lăn xuống đồi.
"tumble down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với công trình: sụp đổ hoặc trở nên đổ nát.
(nghĩa bóng) Với hệ thống, tổ chức hoặc niềm tin: thất bại hoặc sụp đổ đột ngột.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ngã khi lật nhào liên tục, lăn xuống phía dưới.
Đổ hoặc ngã xuống một cách lộn xộn, mất kiểm soát, như tường vụn ra hay người lăn xuống đồi.
Thường dùng để tả sự sụp đổ chậm hoặc đột ngột của các công trình như tường, nhà, hay đế chế. Cũng dùng ẩn dụ cho sự sụp đổ của hệ thống, mối quan hệ hoặc tổ chức. Tính từ 'tumbledown' (viết liền) chỉ một công trình xuống cấp.
Cách chia động từ "tumble down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tumble down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tumble down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.