Xem tất cả

check into

A2

Làm thủ tục xác nhận mình đã đến một nơi cụ thể, hoặc điều tra một việc gì đó.

Giải thích đơn giản

Đến khách sạn hoặc bệnh viện và chính thức báo là bạn đã ở đó, hoặc bắt đầu tìm hiểu sự thật về một việc nào đó.

"check into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm thủ tục khi đến một khách sạn, phòng khám hoặc cơ sở cụ thể đã được nêu tên.

2

Điều tra hoặc xem xét kỹ một vấn đề hay tình huống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Check' bằng cách đi 'into' một nơi cụ thể, tức là đăng ký khi vào đó.

Thực sự có nghĩa là

Đến khách sạn hoặc bệnh viện và chính thức báo là bạn đã ở đó, hoặc bắt đầu tìm hiểu sự thật về một việc nào đó.

Mẹo sử dụng

Ở nghĩa đi lại, sau 'into' phải có tên địa điểm cụ thể. Ở nghĩa điều tra, cụm này trang trọng hơn và thường gặp trong báo chí cũng như bối cảnh chính thức.

Cách chia động từ "check into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
check into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
checks into
he/she/it
Quá khứ đơn
checked into
yesterday
Quá khứ phân từ
checked into
have + pp
Dạng -ing
checking into
tiếp diễn

Nghe "check into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "check into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.