Làm thủ tục khi đến một khách sạn, phòng khám hoặc cơ sở cụ thể đã được nêu tên.
check into
Làm thủ tục xác nhận mình đã đến một nơi cụ thể, hoặc điều tra một việc gì đó.
Đến khách sạn hoặc bệnh viện và chính thức báo là bạn đã ở đó, hoặc bắt đầu tìm hiểu sự thật về một việc nào đó.
"check into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Điều tra hoặc xem xét kỹ một vấn đề hay tình huống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Check' bằng cách đi 'into' một nơi cụ thể, tức là đăng ký khi vào đó.
Đến khách sạn hoặc bệnh viện và chính thức báo là bạn đã ở đó, hoặc bắt đầu tìm hiểu sự thật về một việc nào đó.
Ở nghĩa đi lại, sau 'into' phải có tên địa điểm cụ thể. Ở nghĩa điều tra, cụm này trang trọng hơn và thường gặp trong báo chí cũng như bối cảnh chính thức.
Cách chia động từ "check into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "check into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "check into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.