Di chuyển nhẹ nhàng và cẩn thận qua một người hoặc vật cản mà không bị nhìn thấy hay nghe thấy.
sneak past
Đi lén qua một người, người gác hoặc chướng ngại mà không bị phát hiện.
Lặng lẽ đi qua ai đó hoặc thứ gì đó mà họ không nhìn thấy hay để ý đến bạn.
"sneak past" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tránh bị một hệ thống, quy định hoặc người có thẩm quyền phát hiện.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lén lút đi qua ai đó hoặc thứ gì đó — nghĩa rõ ràng.
Lặng lẽ đi qua ai đó hoặc thứ gì đó mà họ không nhìn thấy hay để ý đến bạn.
Dùng cả trong nghĩa đen (di chuyển thật) và nghĩa bóng (ví dụ một chính sách lọt qua mà không bị xem xét kỹ). Cũng hay gặp trong game và bình luận thể thao.
Cách chia động từ "sneak past"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sneak past" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sneak past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.