Xem tất cả

sneak past

B1

Đi lén qua một người, người gác hoặc chướng ngại mà không bị phát hiện.

Giải thích đơn giản

Lặng lẽ đi qua ai đó hoặc thứ gì đó mà họ không nhìn thấy hay để ý đến bạn.

"sneak past" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển nhẹ nhàng và cẩn thận qua một người hoặc vật cản mà không bị nhìn thấy hay nghe thấy.

2

Tránh bị một hệ thống, quy định hoặc người có thẩm quyền phát hiện.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lén lút đi qua ai đó hoặc thứ gì đó — nghĩa rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Lặng lẽ đi qua ai đó hoặc thứ gì đó mà họ không nhìn thấy hay để ý đến bạn.

Mẹo sử dụng

Dùng cả trong nghĩa đen (di chuyển thật) và nghĩa bóng (ví dụ một chính sách lọt qua mà không bị xem xét kỹ). Cũng hay gặp trong game và bình luận thể thao.

Cách chia động từ "sneak past"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sneak past
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sneaks past
he/she/it
Quá khứ đơn
sneaked past
yesterday
Quá khứ phân từ
sneaked past
have + pp
Dạng -ing
sneaking past
tiếp diễn

Nghe "sneak past" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sneak past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.