Xem tất cả

bring around

B2

làm ai đó tỉnh lại, thuyết phục họ, hoặc mang ai/cái gì tới một nơi

Giải thích đơn giản

làm ai đó tỉnh lại hoặc đồng ý, hoặc mang thứ gì đó tới

"bring around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

làm ai đó lấy lại ý thức

2

thuyết phục ai đó đồng ý với bạn hoặc đổi ý

3

mang ai đó hoặc thứ gì đó đến nhà hay địa điểm của người khác

Mẹo sử dụng

Nghĩa thuyết phục phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Nghĩa tỉnh lại thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc cấp cứu.

Cách chia động từ "bring around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings around
he/she/it
Quá khứ đơn
brought around
yesterday
Quá khứ phân từ
brought around
have + pp
Dạng -ing
bringing around
tiếp diễn

Nghe "bring around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.