Xem tất cả

spring out

B1

Bất ngờ và nhanh chóng bật ra ngoài từ một vị trí ẩn hoặc chật hẹp

Giải thích đơn giản

Bất ngờ nhảy vọt ra ngoài rất nhanh, đặc biệt từ chỗ đang ẩn

"spring out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhảy hoặc lao ra ngoài đột ngột từ một chỗ ẩn hoặc kín

2

Vật đang cuộn lại hoặc bị nén giãn bật ra ngoài rất nhanh khi được thả ra

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bật hoặc nhảy ra ngoài bằng lực đàn hồi; nghĩa hoàn toàn dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Bất ngờ nhảy vọt ra ngoài rất nhanh, đặc biệt từ chỗ đang ẩn

Mẹo sử dụng

Gợi hình ảnh một chiếc lò xo bung ra: nhanh, bất ngờ, và có độ bật. Thường dùng trong các mô tả về phục kích, bất ngờ, hoặc động vật hoang dã. Ít phổ biến trong lời nói hằng ngày hơn 'jump out' nhưng sinh động hơn. Cũng có thể dùng cho vật bật ra khỏi đồ đựng hoặc không gian chật.

Cách chia động từ "spring out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spring out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
springs out
he/she/it
Quá khứ đơn
springed out
yesterday
Quá khứ phân từ
springed out
have + pp
Dạng -ing
springing out
tiếp diễn

Nghe "spring out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spring out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.