Nhảy hoặc lao ra ngoài đột ngột từ một chỗ ẩn hoặc kín
spring out
Bất ngờ và nhanh chóng bật ra ngoài từ một vị trí ẩn hoặc chật hẹp
Bất ngờ nhảy vọt ra ngoài rất nhanh, đặc biệt từ chỗ đang ẩn
"spring out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vật đang cuộn lại hoặc bị nén giãn bật ra ngoài rất nhanh khi được thả ra
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bật hoặc nhảy ra ngoài bằng lực đàn hồi; nghĩa hoàn toàn dễ hiểu
Bất ngờ nhảy vọt ra ngoài rất nhanh, đặc biệt từ chỗ đang ẩn
Gợi hình ảnh một chiếc lò xo bung ra: nhanh, bất ngờ, và có độ bật. Thường dùng trong các mô tả về phục kích, bất ngờ, hoặc động vật hoang dã. Ít phổ biến trong lời nói hằng ngày hơn 'jump out' nhưng sinh động hơn. Cũng có thể dùng cho vật bật ra khỏi đồ đựng hoặc không gian chật.
Cách chia động từ "spring out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "spring out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "spring out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.