Đi theo một tuyến đường, lối đi, hoặc làn đường và không lệch khỏi nó.
keep to
Làm theo hoặc ở trong những giới hạn, quy tắc, kế hoạch, hoặc lối đi đã được thống nhất.
Bám theo một thứ gì đó và không thay đổi nó — như làm theo kế hoạch hoặc đi đúng đường.
"keep to" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tuân theo và không lệch khỏi một kế hoạch, lịch trình, hoặc thỏa thuận.
Giữ đúng một chủ đề cụ thể mà không lan man sang chuyện khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ở trên hoặc trong một lối đi hay ranh giới.
Bám theo một thứ gì đó và không thay đổi nó — như làm theo kế hoạch hoặc đi đúng đường.
Dùng với lịch trình, ngân sách, lối đi, chủ đề, kế hoạch, và quy tắc. Cụm 'keep to the point' rất phổ biến trong các cuộc họp. Cũng dùng trong ngữ cảnh vật lý ('keep to the left'). 'Keep to yourself / oneself' là một thành ngữ khác, nghĩa là sống kín đáo.
Cách chia động từ "keep to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "keep to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "keep to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.