Xem tất cả

pour into

B1

Chuyển chất lỏng vào vật chứa; đầu tư nhiều thứ gì đó vào hoạt động hoặc nơi chốn.

Giải thích đơn giản

Đổ thứ gì đó vào vật chứa khác, hoặc bỏ nhiều nỗ lực, tiền hoặc thời gian vào thứ gì đó.

"pour into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đổ chất lỏng hoặc vật liệu vào vật chứa hay không gian.

2

Đầu tư nhiều thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực vào thứ gì đó.

3

Về người, tập trung đổ vào không gian theo số lượng lớn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đổ thứ gì đó vào bên trong thứ khác.

Thực sự có nghĩa là

Đổ thứ gì đó vào vật chứa khác, hoặc bỏ nhiều nỗ lực, tiền hoặc thời gian vào thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen và ẩn dụ đều rất phổ biến. 'Pour money into a project' và 'pour effort into a task' là những kết hợp rất thông dụng.

Cách chia động từ "pour into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pour into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pours into
he/she/it
Quá khứ đơn
poured into
yesterday
Quá khứ phân từ
poured into
have + pp
Dạng -ing
pouring into
tiếp diễn

Nghe "pour into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pour into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.